Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 33 chủ đề
Hành động tắm rửa, thường dùng để chỉ các khu vực vệ sinh cá nhân tại khu cắm trại hoặc nhà trọ.
“After a long day of hiking, the trekkers trudged toward the communal ablution block for a hot shower.”
Khu vực hoặc thiết bị phục vụ việc tắm rửa, vệ sinh cá nhân tại chỗ ở hoặc khu cắm trại.
“Campers gathered near the timber ablutions to wash up before sunrise.”
Hình thức du lịch nông trại lưu trú kiểu Ý; trang trại cung cấp phòng nghỉ và phục vụ ẩm thực địa phương tự làm.
“The travelers booked a converted stone barn at a Tuscan agriturismo surrounded by olive groves and vineyards.”
Khách sạn hoặc quán trọ truyền thống phong cách Ý.
“Travelers stayed at a charming family-run albergo near the historic town square.”
Nhà nghỉ bình dân chuyên phục vụ khách bộ hành hoặc hành hương.
“Exhausted hikers found refuge at a rustic albergue along the mountain path.”
Khách sạn căn hộ; cơ sở lưu trú kết hợp căn hộ đầy đủ tiện nghi với dịch vụ dọn phòng và lễ tân.
“Business travelers staying on extended corporate contracts preferred the city-center apartotel for its in-suite kitchen facilities.”
Nhà trọ hoặc quán ăn nhỏ kiểu truyền thống ở nông thôn Pháp
“They booked a room at an ivy-covered auberge known for its regional wine and home-cooked meals.”
Khu cắm trại trang bị hạ tầng cho xe hơi và xe nhà di động (RV).
“Road trippers parked their campervan at the coastal autocamp for the night.”
