BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
air bed /ˈeə bed/
C1

Nệm hơi dự phòng cho khách.

Inflate the spare air bed for the weekend guests.

airiness /ˈeə.ri.nəs/
C1

đặc tính thoáng gió và sáng sủa của không gian phòng ốc

Guests favored the villa suites for their remarkable ceiling height and natural airiness.

apart-hotel /əˈpɑːt həʊˌtel/
C1

khách sạn căn hộ

Business travelers preferred the central apart-hotel.