Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 31 chủ đề
các loại chỗ ở cho khách du lịch, từ khách sạn tới ký túc xá
“The guide listed several affordable accommodations nearby.”
Đệm hơi
“We pumped up an inflatable air-bed for our overnight guests in the lounge.”
Các tiện nghi, dịch vụ tiện ích đi kèm giúp tạo sự thoải mái tại nơi lưu trú.
“The boutique hotel offers outstanding amenities, including an indoor pool, spa, and free shuttle.”
tiện ích, đồ dùng tiện nghi trong khách sạn
“The hotel provides complimentary amenities like soap and shampoo.”
Tổ hợp lưu trú gồm các căn hộ tự phục vụ nhưng có kèm theo dịch vụ lễ tân và dọn phòng như khách sạn.
“Staying at an aparthotel allowed the family to cook meals while enjoying daily housekeeping.”
