Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhách sạn và lưu trú2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm18Nhà cửa11Thời tiết5Sở thích6Học tập5Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông3
Thêm 24 chủ đề
Xin lỗi1Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ25Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People18IELTS — Environment15IELTS — Education8IELTS — Technology6TOEIC — Office3TOEIC — Finance7Thuyết trình3Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
adjoining /əˈdʒɔɪ.nɪŋ/
B2Nằm sát bên và có cửa thông với một phòng khác trong khách sạn hoặc nhà khách.
“The hotel staff arranged two adjoining rooms so the parents could easily check on their children.”
amenity-rich /əˈmiː.nə.ti rɪtʃ/
B2Có nhiều tiện nghi, trang bị đầy đủ tiện ích
“They chose an amenity-rich apartment complex with a gym, pool, and rooftop garden.”
