BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
air-conditioned /ˈeəkəndɪʃnd/
B1

có điều hòa nhiệt độ

The long distance bus was comfortable and fully air-conditioned.

all-suite /ˌɔːlˈswiːt/
B1

chỉ gồm toàn phòng lớn dạng căn hộ khép kín

Business executives prefer the all-suite hotel because each unit has a separate office area.