Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
243 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa243Làm quen10Nơi làm việc139Du lịch cơ bản43Thói quen hàng ngày10Đồ ăn thức uống99Mua sắm102Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết33Sở thích150Học tập151Công nghệ173
Thêm 39 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao8Tiền bạc ngân hàng121Giao thông65Xin lỗi3Điện thoại tin nhắn5Khen ngợi3Cảm xúc148Đưa ra yêu cầu2Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng15Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm81Lễ hội sự kiện26Than phiền và phản hồi18Cảm thông và quan tâm7Cảnh báo và nhắc nhở22Phỏng vấn xin việc33Chăm sóc khách hàng14Chỉ đường và hướng dẫn11Làm việc nhóm39Lịch và hạn chót37Sức khoẻ210Gia đình và bạn bè58Thiết bị văn phòng26Công tác4Sân bay chuyến bay20IELTS — People287IELTS — Environment239IELTS — Education172IELTS — Technology122TOEIC — Office165TOEIC — Travel18Họp hành34TOEIC — Finance184Email và tin nhắn công việc7Thuyết trình23Khách sạn và lưu trú15Ăn uống bên ngoài21Tham quan39
wicker /ˈwɪk.ər/
B2mây tre đan
“A lightweight wicker laundry basket rests beside the washing machine.”
width /wɪdθ/
B2Chiều rộng, bề ngang
“The width of the river at this point is nearly two hundred metres.”
windowsill /ˈwɪn.doʊ.sɪl/
B2Bậu cửa sổ
“Place small potted herbs directly on the sunlit windowsill.”
