Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
cozy /ˈkoʊzi/
A1ấm cúng
“This living room is very cozy.”
dirty /ˈdɜː.ti/
A1bẩn
“His white shoe is dirty after football.”
