Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa8Làm quen4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày7Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Sở thích4Học tập2Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 20 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè1IELTS — Environment4Họp hành1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
wash /wɑʃ/
A1rửa; giặt
“Wash your hands.”
wash up /ˌwɒʃ ˈʌp/
A2rửa chén bát
“I will cook dinner if you agree to wash up afterwards.”
whisk /wɪsk/
B1cây đánh trứng, que đánh bọt
“Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.”
wind /waɪnd/
B1cuộn, quấn, lên dây cót
“She wound the string around her finger.”
wear away /weər əˈweɪ/
B2bị mài mòn, bào mòn dần
“The ocean waves wore away the cliff base.”
weave /wiːv/
B2dệt, đan
“Villagers weave cloth by hand.”
woven /ˈwoʊvn/
B2được dệt (phân từ của weave)
“This rug is woven from natural wool.”
wring /rɪŋ/
C1vắt, bóp nghẹt
“He wrung the wet towel to remove the water.”
