BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
wear away /weər əˈweɪ/
B2

bị mài mòn, bào mòn dần

The ocean waves wore away the cliff base.

weave /wiːv/
B2

dệt, đan

Villagers weave cloth by hand.

woven /ˈwoʊvn/
B2

được dệt (phân từ của weave)

This rug is woven from natural wool.