Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
wear away /weər əˈweɪ/
B2bị mài mòn, bào mòn dần
“The ocean waves wore away the cliff base.”
weave /wiːv/
B2dệt, đan
“Villagers weave cloth by hand.”
woven /ˈwoʊvn/
B2được dệt (phân từ của weave)
“This rug is woven from natural wool.”
