Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
water-resistant /ˌwɔːtər rɪˈzɪstənt/
B2Có khả năng kháng nước ở mức độ tương đối.
“This light windbreaker is water-resistant enough for brief drizzles.”
well-groomed /ˌwel ˈɡruːmd/
B2chỉn chu, chăm sóc ngoại hình kỹ lưỡng
“The front-desk manager is always well-groomed with neatly combed hair.”
woven /ˈwoʊvn/
B2được dệt (phân từ của weave)
“This rug is woven from natural wool.”
