BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
whisk /wɪsk/
B1

cây đánh trứng, que đánh bọt

Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.

wind /waɪnd/
B1

cuộn, quấn, lên dây cót

She wound the string around her finger.