Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
watering can /ˈwɔːtərɪŋ kæn/
B1bình tưới cây
“Fill the watering can halfway.”
weed /wiːd/
B1cỏ dại; cây mọc không mong muốn
“Pull out the weeds near the beans.”
whisk /wɪsk/
B1cây đánh trứng, que đánh bọt
“Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.”
wood /wʊd/
B1chất liệu cứng từ thân cây dùng làm nguyên liệu
“They treat the wood with resin before cutting it into planks.”
