Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
wardrobe /ˈwɔːrdrəʊb/
A2tủ quần áo
“Hang your jacket in the wardrobe.”
washing machine /ˈwɑːʃɪŋ məʃiːn/
A2máy giặt
“Put all dirty towels straight into the washing machine.”
