Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Mua sắm3Thời tiết1Sở thích3Học tập8Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9IELTS — People6IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office2TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance2Thuyết trình4Tham quan1
varnish /ˈvɑːr.nɪʃ/
B2Đánh vec-ni bóng
“Varnish the stripped dining table to protect the raw timber.”
velvet /ˈvel.vɪt/
B2Vải nhung mềm có lớp lông tơ ngắn ở bề mặt.
“The actor wore a dark green velvet jacket on the red carpet.”
vent /vent/
B2lỗ thông hơi, cửa thông gió
“Exhaust hoods funnel cooking steam outside through a rooftop vent.”
ventilation /ˌventɪˈleɪʃn/
B2hệ thống thông gió, sự lưu thông không khí
“Proper natural ventilation prevents indoor humidity from damaging walls.”
vintage /ˈvɪn.t̬ɪdʒ/
B2Mang phong cách cổ điển của thời kỳ trước.
“He bought a vintage leather motorcycle jacket from a thrift shop.”
