Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa5Nơi làm việc3Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Thời tiết1Sở thích1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1
Thêm 18 chủ đề
Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn4Lịch và hạn chót2Sức khoẻ1Sân bay chuyến bay1IELTS — People2IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
untidy /ʌnˈtaɪ.di/
B1luộm thuộm, thiếu gọn gàng
“His shirt was untidy because he rushed to work without checking the mirror.”
utility /juːˈtɪləti/
B1dịch vụ tiện ích (điện, nước, internet)
“Utilities are not included in the rent.”
utility apron /ˈeɪ.prən/
B1tạp dề làm bếp
“Chef ties linen apron around waist before chopping vegetables.”
utility area /juːˈtɪləti ˈeərɪə/
B1khu vực giặt phơi / tiện ích
“The washing machine is located in the utility area.”
utility auger /ˈɔː.ɡər/
B1dụng cụ thông tắc bồn rửa
“Plumber clears sink drain using metal auger.”
