Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa3Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống2Mua sắm4Thời tiết2Sở thích6Học tập14Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông8Cảm xúc3
Thêm 20 chủ đề
Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
tablecloth /ˈteɪ.bəl.klɑːθ/
B1khăn trải bàn
“Spread the white linen tablecloth before placing the plates.”
tiles /taɪlz/
B1gạch ốp lát
“Mop the bathroom tiles with warm soapy water.”
timber /ˈtɪmbər/
B1gỗ xẻ chuẩn bị dùng cho xây dựng hay chế tạo
“Forklifts moved stacks of dried timber into the joinery bay.”
