Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa3Nơi làm việc7Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Thời tiết6Sở thích7Học tập14Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Cảm xúc8
Thêm 24 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
tablecloth /ˈteɪ.bəl.klɑːθ/
B1khăn trải bàn
“Spread the white linen tablecloth before placing the plates.”
tiles /taɪlz/
B1gạch ốp lát
“Mop the bathroom tiles with warm soapy water.”
timber /ˈtɪmbər/
B1gỗ xẻ chuẩn bị dùng cho xây dựng hay chế tạo
“Forklifts moved stacks of dried timber into the joinery bay.”
