Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
tidy up /ˈtaɪdi ʌp/
A2thu dọn, làm sạch gọn gàng
“Please tidy up your desk before going home.”
