Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa8Làm quen2Nơi làm việc2Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống3Mua sắm5Chào hỏi và đáp lời2Sở thích4Học tập1Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 21 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại2Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
table /ˈteɪbl/
A1bàn
“The phone is on the table.”
television /ˈtɛləˌvɪʒən/
A1máy truyền hình hoặc ti vi
“Watch a movie on the television tonight.”
toilet /ˈtɔɪ.lət/
A1Bồn cầu / vệ sinh
“Flush the toilet after use.”
toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/
A1Bàn chải đánh răng
“I forgot my toothbrush at home.”
top floor /tɑːp flɔːr/
A1tầng trên cùng
“Our rooftop bar is on the top floor.”
towel /ˈtaʊəl/
A1khăn tắm, khăn lau
“We need two clean towels for the bathroom.”
trash /træʃ/
A1rác thải cần vứt bỏ
“Throw the empty box in the trash.”
TV /ˌtiːˈviː/
A1cái tivi
“We watch news on the living room TV.”
