BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

64 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
sofa-table /ˈsəʊfəˌteɪbl/
C2

Bàn dài hẹp đặt sau lưng ghế đi văng, có hai cánh lật ở đầu.

The reading lamp and current journals rested neatly upon the mahogany sofa-table.

spigot /ˈspɪɡət/
C2

Vòi điều chỉnh dòng chảy gắn vào bình đựng nước hoặc thùng gỗ

Water dripped steadily from the rusty garden spigot.

spittoon /spɪˈtuːn/
C2

Bình nhổ bằng kim loại đặt trên sàn nhà để khạc nhổ trầu hoặc thuốc lá.

A heavy brass spittoon rested on the floorboards beside the saloon counter.

squinch /skwɪntʃ/
C2

Kết cấu vòm nhỏ xây vắt chéo qua góc vuông của gian phòng để đỡ chân mái vòm tròn hoặc bát giác.

Persian engineers employed stone squinches to transition the rectangular throne room into a towering spherical cupola.