Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa7Làm quen1Nơi làm việc6Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm3Thời tiết2Sở thích3Học tập3Công nghệ5Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng4Giao thông6Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People1IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office10TOEIC — Finance10Thuyết trình3Cụm động từ cơ bản8Ăn uống bên ngoài1
scour /skaʊr/
B2Chà cọ mạnh vết bẩn
“Scour burnt food residues from the bottom of the pan.”
scrub /skrʌb/
B2Chà rửa mạnh bằng bàn chải
“He had to scrub the baking tray thoroughly to dislodge burnt food.”
shed /ʃed/
B2nhà kho nhỏ, thường ở vườn
“The empty pots are in the shed.”
shrink /ʃrɪŋk/
B2Bị co rút kích thước sau khi giặt hoặc sấy.
“The wool sweater shrank noticeably after being put in the tumble dryer.”
shut off /ʃʌt ɔːf/
B2ngắt hoặc khóa van cung cấp
“The emergency system automatically shut off the gas valve.”
straighten /ˈstreɪtən/
B2dọn dẹp cho thẳng/gọn, làm thẳng
“She stayed behind for ten minutes to straighten her desk before leaving.”
sublet /ˌsʌbˈlet/
B2cho thuê lại
“They sublet their apartment while traveling abroad for three months.”
