BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sink /sɪŋk/
B1

bồn rửa

Wash the dirty dishes in the kitchen sink.

spring-clean /ˌsprɪŋˈkliːn/
B1

tổng vệ sinh định kỳ

We spring-cleaned the kitchen over Saturday.

stow /stoʊ/
B1

Cất gọn, xếp gọn đồ đạc vào chỗ

All carry-on items must be stowed safely.