Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa3Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Thời tiết1Sở thích5Học tập2Tạm biệt1Công nghệ4Giao thông2Cảm xúc3
Thêm 18 chủ đề
Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment5IELTS — Education4TOEIC — Office1Họp hành1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản7Tham quan1
sink /sɪŋk/
B1bồn rửa
“Wash the dirty dishes in the kitchen sink.”
spring-clean /ˌsprɪŋˈkliːn/
B1tổng vệ sinh định kỳ
“We spring-cleaned the kitchen over Saturday.”
stow /stoʊ/
B1Cất gọn, xếp gọn đồ đạc vào chỗ
“All carry-on items must be stowed safely.”
