Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa7Làm quen1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Thời tiết1Sở thích9Học tập7Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng5
Thêm 24 chủ đề
Giao thông1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Environment10IELTS — Education6IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4Tham quan6
saucepan /ˈsɔː.spən/
B1nồi nhỏ có tay cầm dài
“Warm the tomato sauce gently in a small saucepan.”
saucer /ˈsɑː.sɚ/
B1đĩa lót chén tách
“Set the hot coffee cup upon its porcelain saucer.”
setting /ˈsetɪŋ/
B1Bối cảnh, khung cảnh
“The island provided a beautiful setting for the wedding.”
sink /sɪŋk/
B1bồn rửa
“Wash the dirty dishes in the kitchen sink.”
slippers /ˈslɪpərz/
B1Dép đi trong nhà
“He put on his warm slippers as soon as he got home.”
storage /ˈstɔːrɪdʒ/
B1sự lưu trữ, kho lưu trữ
“We need more storage space for the files.”
studio /ˈstjuːdiəʊ/
B1căn hộ studio
“He rented a compact studio near the university campus.”
