Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
rotovate /ˈrəʊtəveɪt/
C2Cày xới đất bằng máy xới đất quay
“Field hands rotovate organic compost into the upper soil horizon prior to sowing.”
