Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa5Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Học tập4Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng6Cảm xúc7Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm6Cảm thông và quan tâm1
Thêm 18 chủ đề
Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1IELTS — People12IELTS — Environment10IELTS — Education10IELTS — Technology4TOEIC — Office11Họp hành2TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
relay /ˈriː.leɪ/
B2lát lại nền, đặt lại dây cáp
“The road crew relaid the asphalt after repairing the water pipes.”
relocation /ˌriːloʊˈkeɪʃn/
B2sự di dời văn phòng hoặc trụ sở
“The company announced the relocation of its regional headquarters.”
renovation /ˌrenəˈveɪʃn/
B2sự cải tạo, tu sửa
“Houses undergoing renovation are temporarily closed.”
residence /ˈrɛzɪdəns/
B2Nơi cư trú, dinh thự.
“The prime minister's official residence is heavily guarded around the clock.”
restoration /ˌrestəˈreɪʃn/
B2sự phục hồi, sự trùng tu
“The painstaking restoration of the royal palace took nearly a decade to complete.”
