Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa5Nơi làm việc7Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống4Mua sắm8Sở thích7Học tập9Tạm biệt1Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng3Giao thông4Cảm xúc7Đưa ra yêu cầu4Thời gian ngày tháng4Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm8Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ2Gia đình và bạn bè6IELTS — People11IELTS — Environment10IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel2Họp hành2TOEIC — Finance7Email và tin nhắn công việc5Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài2Tham quan6
rag /ræɡ/
B1giẻ lau
“Grab an old rag to wipe the engine oil off your hands.”
razor /ˈreɪ.zɚ/
B1dao cạo râu
“Be careful when handling a new razor blade because it can easily cut your skin.”
rebuild /ˌriːˈbɪld/
B1xây dựng lại (quá khứ: rebuilt)
“They rebuilt the old hospital last year.”
renovate /ˈrenəveɪt/
B1sửa sang, nâng cấp, cải tạo
“The hotel lobby is being renovated right now.”
restore /rɪˈstɔːr/
B1Khôi phục, phục dựng lại trạng thái ban đầu
“Experts restored the ancient stone wall with great care.”
