Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
rent /rent/
A2tiền thuê nhà
“The monthly rent is five hundred dollars.”
repair /rɪˈper/
A2sửa sang, tu sửa
“He spent all afternoon repairing his bicycle.”
