Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa6Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Mua sắm4Thời tiết1Sở thích2Học tập4Công nghệ3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Khen ngợi1
Thêm 21 chủ đề
Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1IELTS — Environment4IELTS — Education1IELTS — Technology1TOEIC — Office6Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản8
pack away /pæk əˈweɪ/
B1thu dọn, đóng gói cất đi sau mùa/sự kiện
“After the exhibition, the staff packed away all the display stands.”
pack up /pæk ʌp/
B1Thu dọn, đóng gói toàn bộ đồ đạc để rời đi
“The workers packed up their tools at 5 PM.”
pet-sit /ˈpet sɪt/
B1trông thú cưng hộ
“She pet-sat two cats for her colleague over the weekend.”
pile /paɪl/
B1Chất đống, xếp chồng
“Boxes are piled beside the service desk.”
plug /plʌɡ/
B1Cắm điện, phích cắm
“Did you plug the television in?”
possess /pəˈzes/
B1sở hữu, có được
“The ideal candidate must possess exceptional analytical skills.”
