Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
outdwell /ˌaʊtˈdwel/
C2ở lâu hơn, cư trú dài hơn
“He outdwelt all other boarders in the house.”
