Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ornament /ˈɔː.nə.mənt/
B2Đồ vật trang trí nhỏ trong phòng
“She dusted the ceramic ornaments displayed on the living room shelf.”
