Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa4Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Sở thích1Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People8IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
next-door /ˌnekst ˈdɔːr/
A2ngay nhà bên cạnh
“My next-door neighbor has a cute dog.”
noisy /ˈnɔɪzi/
A2ồn ào
“The music from next door was too noisy.”
neat /niːt/
B2Gọn gàng, ngăn nắp và tươm tất.
“His hair was combed into a neat parting for the interview.”
neighborly /ˈneɪbərli/
B2Có tình làng nghĩa xóm, hòa nhã với hàng xóm.
“Offering to water plants while away is a neighborly gesture.”
