Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
neatness /ˈniːtnəs/
B2Sự ngăn nắp, gọn gàng và ngăn nắp trong sắp xếp.
“The inspector commended the warehouse supervisor for structural neatness.”
