Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nail /neɪl/
A2cây đinh
“Drive a steel nail into the wooden wall.”
neighborhood /ˈneɪbərhʊd/
A2Khu phố, vùng lân cận
“There are many cafes in this neighborhood.”
noise /nɔɪz/
A2tiếng ồn
“Why are they making so much noise?”
