BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
nail /neɪl/
A2

cây đinh

Drive a steel nail into the wooden wall.

neighborhood /ˈneɪbərhʊd/
A2

Khu phố, vùng lân cận

There are many cafes in this neighborhood.

noise /nɔɪz/
A2

tiếng ồn

Why are they making so much noise?