Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa3Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Thời tiết3Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1
Thêm 23 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng1IELTS — People21IELTS — Environment2IELTS — Education6IELTS — Technology4TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
modern /ˈmɒdn/
A2Hiện đại
“The city has many modern buildings.”
messy /ˈmesi/
B1Lôi thôi
“Her hair was messy after waking up from a nap.”
matrilocal /ˌmæt.rɪˈləʊ.kəl/
C2Có phong tục ở rể hoặc lập nghiệp bên nhà vợ sau lễ cưới.
“The matrilocal society required grooms to relocate permanently to the longhouses managed by their wives' mothers.”
