Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
moisten /ˈmɔɪsn/
B2làm ẩm
“Moisten the stamp before sticking it onto the front of the envelope.”
mown /moʊn/
B2đã được cắt (cỏ) (phân từ hai của mow)
“The smell of freshly mown grass filled the air.”
