BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
moisten /ˈmɔɪsn/
B2

làm ẩm

Moisten the stamp before sticking it onto the front of the envelope.

mown /moʊn/
B2

đã được cắt (cỏ) (phân từ hai của mow)

The smell of freshly mown grass filled the air.