BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
mess /mes/
A2

sự bừa bộn

The kids made a mess in the living room.

mop /mɒp/
A2

cây lau nhà

Clean the wet bathroom floor using a mop.

mug /mʌɡ/
A2

cốc có tay cầm

She drank hot chocolate from a ceramic mug.