Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
mess /mes/
A2sự bừa bộn
“The kids made a mess in the living room.”
mop /mɒp/
A2cây lau nhà
“Clean the wet bathroom floor using a mop.”
mug /mʌɡ/
A2cốc có tay cầm
“She drank hot chocolate from a ceramic mug.”
