Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa3Làm quen1Nơi làm việc5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Sở thích2Học tập2Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3
Thêm 21 chủ đề
Khen ngợi2Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Environment2IELTS — Technology1TOEIC — Office1TOEIC — Finance3Cụm động từ cơ bản12Khách sạn và lưu trú1
leak /liːk/
A2rò rỉ (nước, khí)
“The pipe is leaking water on the floor.”
light /laɪt/
A2ánh sáng (không đếm được) / ngọn đèn (đếm được)
“Turn off the lights before leaving.”
lock up /lɑːk ʌp/
A2khóa chặt cửa nẻo để cấm vào
“Make sure you lock up the store before leaving.”
