Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
keyhole /ˈkiːhoʊl/
B1lỗ khóa
“It was too dark to see the keyhole without using a flashlight.”
kitchenware /ˈkɪtʃɪnweə/
B1dụng cụ nhà bếp
“The shop sells durable steel kitchenware.”
