Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
inlay /ˌɪnˈleɪ/
B2khảm, cẩn
“The craftsman inlaid silver wire into the walnut table.”
insulate /ˈɪn.sjə.leɪt/
B2Cách nhiệt hoặc cách âm
“Insulate the attic floor to keep heating expenses low.”
