Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa3Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống2Sở thích1Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People14IELTS — Environment4IELTS — Education12IELTS — Technology9TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình2
inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/
B2người cư ngụ, người sinh sống
“Every permanent inhabitant receives an electronic parking permit for their zone.”
insulation /ˌɪnsəˈleɪʃn/
B2vật liệu cách nhiệt
“Attic insulation prevents heat loss during freezing winter months.”
interior /ɪnˈtɪriər/
B2nội thất, phần bên trong
“Recessed ceiling lamps brighten the windowless interior of the gallery.”
