Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
immaculate /ɪˈmæk.jə.lət/
B2phẳng phiu, không một vết bẩn hay nếp nhăn
“His white shirt remained immaculate throughout the entire event.”
