Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hallstand /ˈhɔːlstænd/
C2Giá treo áo khoác, mũ và để ô ở sảnh lối vào nhà.
“Dripping umbrellas dripped into the copper tray of the oak hallstand.”
hassock /ˈhæsək/
C2Ghế đệm thấp bọc vải hoặc da không có tựa lưng
“He rested his feet on the leather hassock while reading by the fireplace.”
hypocaust /ˈhaɪpəkɔːst/
C2Hệ thống sưởi ấm sàn và tường dưới mặt đất thời La Mã cổ đại nhờ luồng khí nóng.
“Pillars of terracotta tiles supported the bathhouse floor above the roaring hypocaust.”
