Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
hypaethral /haɪˈpiːθrəl/
C2Có cấu trúc mở không mái che hoặc để thông trực tiếp lên bầu trời.
“Ceremonial sacrifices took place within the hypaethral central court of the archaic sanctuary.”
