Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
habitable /ˈhæb.ɪ.tə.bəl/
C1Có thể sinh sống được
“Rising sea levels threaten low-lying habitable zones.”
