Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa4Làm quen2Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống9Mua sắm6Thời tiết1Sở thích3Học tập3Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 19 chủ đề
Giao thông2Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Làm việc nhóm2Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2IELTS — People16IELTS — Environment13IELTS — Education10IELTS — Technology6TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình1Thành ngữ đời sống2Ăn uống bên ngoài6
gild /ɡɪld/
C1mạ vàng, dát vàng
“Artisans gilded the ornate picture frame with gold leaf.”
girder /ˈɡɜː.dər/
C1dầm chính chịu lực
“Crews hoisted a thirty-ton steel girder into place across the bridge piers.”
glassware /ˈɡlɑːsweə/
C1Đồ thủy tinh dùng trong nhà
“The cabinet displayed crystal glassware collected across several European countries.”
greywater /ˈɡreɪˌwɔː.tər/
C1nước thải sinh hoạt không chứa chất thải vệ sinh
“Eco-friendly housing developments reuse filtered greywater for flushing toilets.”
