Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa4Làm quen2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm3Thời tiết2Sở thích2Học tập4Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 23 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi4Cảm xúc13Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3IELTS — People10IELTS — Environment10IELTS — Education5IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance5Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
grate /ɡreɪt/
B2vỉ sắt lò sưởi
“Stack dried logs upon the iron grate for proper airflow.”
grille /ɡrɪl/
B2lưới sắt bảo vệ
“Clean dust layers coating the metal air-conditioning exhaust grille.”
grout /ɡraʊt/
B2vữa trét mạch gạch
“Scrub the discolored grout between bathroom tiles using bleach.”
gutter /ˈɡʌt.ər/
B2máng xối thoát nước mưa
“Falling leaves clogged the roof gutter and caused rainwater to overflow into the eaves.”
