Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa7Nơi làm việc9Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Thời tiết5Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4Giao thông3Xin lỗi1Khen ngợi1
Thêm 23 chủ đề
Cảm xúc7Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót6Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay3IELTS — People3IELTS — Environment6IELTS — Education4IELTS — Technology2TOEIC — Office6Họp hành2TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản9Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
fix /fɪks/
A1sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề
“Let me fix the problem.”
fixed /fɪkst/
A2đã sửa chữa
“She fixed the leaking pipe yesterday.”
fry /fraɪ/
A2Rán, chiên
“Fry the fish until it turns golden brown.”
furnish /ˈfɜːrnɪʃ/
B1trang bị nội thất
“The studio is fully furnished.”
floodlight /ˈflʌdlaɪt/
B2chiếu sáng bằng đèn pha
“Workers floodlit the soccer stadium ahead of the evening match.”
flush /flʌʃ/
B2Xả nước (bồn cầu)
“The toilet won't flush.”
furbish /ˈfɜːbɪʃ/
C2Đánh bóng, tân trang lại để làm mới diện mạo cũ.
“The cobbler managed to furbish the weathered oxfords until the leather gleamed anew.”
