Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
furbish /ˈfɜːbɪʃ/
C2Đánh bóng, tân trang lại để làm mới diện mạo cũ.
“The cobbler managed to furbish the weathered oxfords until the leather gleamed anew.”
