Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
floodlight /ˈflʌdlaɪt/
B2chiếu sáng bằng đèn pha
“Workers floodlit the soccer stadium ahead of the evening match.”
flush /flʌʃ/
B2Xả nước (bồn cầu)
“The toilet won't flush.”
