Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa1Nơi làm việc3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm5Sở thích3Học tập12Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông1Khen ngợi4Cảm xúc25
Thêm 20 chủ đề
Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1IELTS — People20IELTS — Environment14IELTS — Education12IELTS — Technology3TOEIC — Office4TOEIC — Finance2Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
en-suite /ɒn ˈswiːt/
C1Khép kín, nối liền trực tiếp với phòng ngủ
“All deluxe chalets include an en-suite bathroom fitted with a walk-in shower.”
